MÁY TIỆN CNC - SERIAL: CK (large)
- Dòng máy tiện CNC với Serial: CK có kết cấu vững chắc, được đúc toàn bộ.
- Băng máy được đúc bằng gang Meehanite được xử lý nhiệt nhằm hạn chế ứng xuất dư bên trong. Băng máy nghiêng 45°có khả năng chịu lực, chống rung, tiếng ồn nhỏ.
- Máy được thiết kế với mẫu mã đẹp, dễ vận hành, giao diện dễ hiểu tiện lợi cho người sử dụng.
- Bộ điều khiển Fanuc(GSK, Simenuc,Hanuc v..v..) có thể lựa chọn theo nhu cầu của khách hàng và bộ PLC tích hợp 8 bit, memory 8(16)MB.
- Giao tiếp dễ dàng, máy sử dụng ngôn ngữ ISO với cổng truyền dữ liệu RS-232.

Máy tiện CNC - Model: CK 75
THÔNG SỐ KỸ THUẬT - MÁY TIỆN CNC-SERIAL CK
|
MODEL
|
Đơn vị
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
|
CK7516
|
CK7525
|
CK7532
|
CK7516B
|
CK7525A
|
CK7532B
|
|
Khoảng cách từ tâm trục chính tới bàn.
|
mm
|
200
|
280
|
360
|
200
|
280
|
360
|
|
Đường kính tiện lớn nhất vượt bằng máy.
|
mm
|
Ø350
|
Ø500
|
Ø660
|
Ø350
|
Ø500
|
Ø660
|
|
Đường kính tiện lớn nhất trên bàn xe dao.
|
mm
|
Ø200
|
Ø280
|
Ø400
|
Ø200
|
Ø280
|
Ø400
|
|
Đường kính tiện lớn nhất của phôi.
|
mm
|
Ø280
|
Ø450
|
Ø590
|
Ø280
|
Ø450
|
Ø590
|
|
Chiếu dài lớn nhất của phôi
|
mm
|
500
|
650
|
500
|
500
|
650
|
500
|
|
Chiều cao từ trục chính tới chân máy
|
mm
|
800
|
900
|
1000
|
800
|
900
|
1000
|
|
Đường kính mâm cặp.
|
Inch
|
6
|
10
|
12
|
6
|
10
|
12
|
|
Lỗ côn trục chính.
|
|
A2-5
|
A2-8
|
A2-8
|
A2-5
|
A2-8
|
A2
|
|
Tốc độ lớn nhất của trục chính
|
V/ph
|
4000
|
3000
|
2500
|
350
|
2500
|
2000
|
|
Hành trình trục X
|
mm
|
160
|
250
|
320
|
160
|
250
|
320
|
|
Hành trình trục Z
|
mm
|
550
|
700
|
550
|
550
|
700
|
550
|
|
Tốc độ ăn dao trục X
|
m/phút
|
15
|
|
Tốc độ ăn dao trục Z
|
m/phút
|
18
|
20
|
18
|
|
Công suất động cơ chính
|
kw
|
7.5/11
|
11/15
|
15/18.5
|
7.5
|
11
|
15
|
|
Động cơ đài dao
|
|
Thuỷ lực
|
Điện
|
|
Số vị trí gá dao
|
pcs
|
8
|
12
|
8
|
|
Dao tiêu chuẩn
|
Dao O.D.
|
mm
|
20x20
|
25x25
|
32x32
|
20x20
|
25x25
|
32x32
|
|
Dao I.D.
|
mm
|
Ø32
|
Ø40
|
Ø50
|
Ø32
|
Ø40
|
Ø50
|
|
Thời gian thay dao
|
s
|
0.4/0.9
|
0.68/1.5
|
1.6/3.5
|
|
Đường kính ống trung gian của ụ định tâm
|
mm
|
Ø80
|
Ø100
|
Ø110
|
Ø80
|
Ø95
|
Ø110
|
|
Chuôi côn ụ định tâm
|
|
MT4
|
MT5
|
MT4
|
MT5
|
|
Hành trình ụ định tâm
|
mm
|
80
|
120
|
80
|
120
|
|
Kích thước ụ định tâm
|
mm
|
450
|
530
|
350
|
450
|
530
|
350
|
|
Trọng lượng máy
|
kg
|
4300
|
5500
|
6000
|
3800
|
5000
|
5500
|
Để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm. Quý khách hàng vui lòng liên hệ tại Văn phòng công ty của chúng tôi tại địa chỉ sau:
Tầng 1 - Tòa nhà CT3B
Mỹ Đình II - Từ Liêm - TP Hà Nội
ĐT: 04 37870908
Fax: 04 37870906
hotline: Mr: Đông 0904.535355
Email: Sales@tiendaiphat.com
Cảm ơn Quý Khách hàng đã quan tâm tới các sản phẩm của chúng tôi!