Máy hàn MIG model TELMIG có dải dòng hàn từ 100 A đến 270 A đáp ứng rộng rãi nhu cầu hàn.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY HÀN MIG MODEL TELMIG
|
TELMIG 100
|
|
|
1 pha/50/60 Hz
|
230V
|
|
Công suất
|
KW 60%/max
|
-/2,5
|
|
Điện áp không tải
|
V
|
28
|
|
Dải dòng hàn
|
A
|
55÷100
|
|
Số cấp điều chỉnh
|
No
|
4
|
|
Dây hàn thép
|
Ø mm
|
0,6÷0,8
|
|
Dây hàn Inox
|
Ø mm
|
0,8
|
|
Dây hàn nhôm
|
Ø mm
|
0,8
|
|
Kích thước
|
mm(DxRxC)
|
480x275x380
|
|
TELMIG 150/1 TURBO
|
|
Nguồn điện
|
1 pha/50/60 Hz
|
230V
|
|
Công suất
|
KW 60%/max
|
1,4/3,7
|
|
Điện áp không tải
|
V
|
31
|
|
Dải dòng hàn
|
A
|
30÷145
|
|
Dòng ứng với 60% chu kỳ tải
|
A
|
55
|
|
Sô cấp điều chỉnh
|
No
|
4
|
|
Dây hàn thép
|
Ø mm
|
0,6÷0,8
|
|
Dây hàn Inox
|
Ø mm
|
0,8
|
|
Dây hàn nhôm
|
Ø mm
|
0,8÷1
|
|
Kích thước
|
mm(DxRxC)
|
730x370x475
|
|
TELMIG 170/1 TURBO
|
|
Nguồn điện
|
1 pha/50/60 Hz
|
230V
|
|
Công suất
|
KW 60%/max
|
2,5/5,2
|
|
Điện áp không tải
|
V
|
31
|
|
Dải dòng hàn
|
A
|
30÷160
|
|
Dòng ứng với 60% chu kỳ tải
|
A
|
80
|
|
Số cấp điều chỉnh
|
No
|
6
|
|
Dây hàn thép
|
Ø mm
|
0,6÷0,8
|
|
Dây hàn Inox
|
Ø mm
|
0,8
|
|
Dây hàn nhôm
|
Ø mm
|
0,8÷1
|
|
Kích thước
|
mm(DxRxC)
|
800x450x570
|
|
TELMIG 200/2 TURBO
|
|
Nguồn điện
|
1 pha/50/60 Hz
|
230V
|
|
Công suất
|
KW 60%/max
|
7-Mar
|
|
Điện áp không tải
|
V
|
33
|
|
Dải dòng hàn
|
A
|
35÷220
|
|
Dòng ứng với 60% chu kỳ tải
|
A
|
100
|
|
Số cấp điều chỉnh
|
No
|
6
|
|
Dây hàn thép
|
Ø mm
|
0,6÷1
|
|
Dây hàn Inox
|
Ø mm
|
0,8
|
|
Dây hàn nhôm
|
Ø mm
|
0,8÷1
|
|
Kích thước
|
mm(DxRxC)
|
800x450x655
|
|
TELMIG 251/2 TURBO
|
|
Nguồn điện
|
1 pha/50/60 Hz
|
230V
|
|
Công suất
|
KW 60%/max
|
3,7/7,7
|
|
Điện áp không tải
|
V
|
34
|
|
Dải dòng hàn
|
A
|
30÷240
|
|
Dòng ứng với 60% chu kỳ tải
|
A
|
125
|
|
Số cấp điều chỉnh
|
No
|
8
|
|
Dây hàn thép
|
Ø mm
|
0,6÷1
|
|
Dây hàn Inox
|
Ø mm
|
0,8
|
|
Dây hàn nhôm
|
Ø mm
|
0,8÷1
|
|
Kích thước
|
mm(DxRxC)
|
800x450x655
|
|
TELMIG 281/2 TURBO
|
|
Nguồn điện
|
1 pha/50/60 Hz
|
230V
|
|
Công suất
|
KW 60%/max
|
5/9,5
|
|
Điện áp không tải
|
V
|
34
|
|
Dải dòng hàn
|
A
|
40÷270
|
|
Dòng ứng với 60% chu kỳ tải
|
A
|
150
|
|
Số cấp điều chỉnh
|
No
|
8
|
|
Dây hàn thép
|
Ø mm
|
0,6÷1,2
|
|
Dây hàn Inox
|
Ø mm
|
0,8÷1
|
|
Dây hàn nhôm
|
Ø mm
|
0,8÷1
|
|
Kích thước
|
mm(DxRxC)
|
800x450x655
|
|
TELMIG 203/2 TURBO
|
|
Nguồn điện
|
3 pha/50/60 Hz
|
230-400V
|
|
Công suất
|
KW 60%/max
|
3/5,5
|
|
Điện áp không tải
|
V
|
31
|
|
Dải dòng hàn
|
A
|
25÷200
|
|
Dòng ứng với 60% chu kỳ tải
|
A
|
105
|
|
Số cấp điều chỉnh
|
No
|
6
|
|
Dây hàn thép
|
Ø mm
|
0,6÷1
|
|
Dây hàn Inox
|
Ø mm
|
0,8
|
|
Dây hàn nhôm
|
Ø mm
|
0,8÷1
|
|
Kích thước
|
mm(DxRxC)
|
800x450x655
|
|
TELMIG 250/2 TURBO
|
|
Nguồn điện
|
3 pha/50/60 Hz
|
230-400V
|
|
Công suất
|
KW 60%/max
|
3/7
|
|
Điện áp không tải
|
V
|
33
|
|
Dải dòng hàn
|
A
|
35÷260
|
|
Dòng ứng với 60% chu kỳ tải
|
A
|
115
|
|
Số cấp điều chỉnh
|
No
|
6
|
|
Dây hàn thép
|
Ø mm
|
0,6÷1
|
|
Dây hàn Inox
|
Ø mm
|
0,8÷1
|
|
Dây hàn nhôm
|
Ø mm
|
0,8÷1
|
|
Kích thước
|
mm(DxRxC)
|
800x450x655
|
Để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm. Quý khách hàng vui lòng liên hệ tại Văn phòng công ty của chúng tôi tại địa chỉ sau:
Tầng 1 - Tòa nhà CT3B
Mỹ Đình II - Từ Liêm - TP Hà Nội
ĐT: 04 37870908
Fax: 04 37870906
hotline: Mr: Đông 0904.535355
Email: Sales@tiendaiphat.com
Cảm ơn Quý Khách hàng đã quan tâm tới các sản phẩm của chúng tôi!