Máy hàn mig đa năng
Máy hàn MIG đa chức năng cho phép sử dụng 3 chức năng trên 1 máy hàn gồm: Hàn TIG, hàn MIG, hàn hồ quang. Đây là dải sản phẩm cao cấp và hiện đại nhất trên thị trường hiện nay do hãng Telwin - Italia chế tạo và sản xuất.
Máy sử dụng công nghệ Inverter, Thyristor hoặc Chopper ( kết hợp giữa công nghệ Thyristor với Inverter ) Máy được trang bộ vi xử lý để điều chỉnh dòng hàn tự động. Bộ nhớ lớn cho phép lưu trữ các chương trình hàn và chức năng hàn.
Bộ cấp dây có thể tháo dời linh hoạt, bảng điều khiển số đa chức năng sử dụng rất tiện lợi. Máy cho phép kết nối với điều khiển từ xa (chọn thêm).
Dòng sản phẩm có dòng hàn từ 200 A đến model có dòng hàn đến 600 A
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
MIG ĐA NĂNG MIG-TIG-MMA Model TECHNOMIG 225 PULSE
|
|
Nguồn điện
|
1 pha/50/60 Hz
|
230 V
|
|
Dòng điện
|
A 60%/max
|
23/38
|
|
Công suất
|
KW 60%/max
|
4/6
|
|
Điện áp không tải
|
V
|
72
|
|
Dải dòng hàn
|
A
|
5÷200
|
|
Dòng ứng với 60% chu kỳ tải
|
A
|
160
|
|
Dây hàn thép
|
Ø mm
|
0,8÷1
|
|
Dây hàn Inox
|
Ø mm
|
0,8÷1
|
|
Dây hàn nhôm
|
Ø mm
|
0,8÷1,2
|
|
Dây hàn ống
|
Ø mm
|
0,8
|
|
Dây hàn đồng
|
Min-max Ø mm
|
1,6÷4
|
|
Kích thước
|
mm(DxRxC)
|
505x250x430
|
|
MIG ĐA NĂNG MIG-TIG-MMA Model INVERPULSE 420
|
|
Nguồn điện
|
3 pha/50/60 Hz
|
400 V
|
|
Dòng điện
|
A 60%/max
|
15,5/26,5
|
|
Công suất
|
KW 60%/max
|
8/14,5
|
|
Điện áp không tải
|
V
|
86
|
|
Dải dòng hàn
|
A
|
10÷400
|
|
Dòng ứng với 60% chu kỳ tải
|
A
|
235
|
|
Dây hàn thép
|
Ø mm
|
0,8÷1,6
|
|
Dây hàn Inox
|
Ø mm
|
0,8÷1,6
|
|
Dây hàn nhôm
|
Ø mm
|
1÷1,6
|
|
Dây hàn ống
|
Ø mm
|
0,8÷1,6
|
|
Dây hàn đồng
|
Min-maxØmm
|
1,6÷6
|
|
Kích thước
|
mm(DxRxC)
|
1110x600x1550
|
|
MIG ĐA NĂNG MIG-TIG-MMA Model ELECTROMIG 610 SYNER/PULSE
|
|
Nguồn điện
|
1 pha/50/60 Hz
|
230-400 V
|
|
Công suất
|
KW 60%/max
|
20/27
|
|
Điện áp không tải
|
V
|
55
|
|
Dải dòng hàn
|
A
|
50÷600
|
|
Dòng ứng với 60% chu kỳ tải
|
A
|
410
|
|
Dây hàn thép
|
Ø mm
|
0,6÷1,6
|
|
Dây hàn Inox
|
Ø mm
|
0,8÷1,6
|
|
Dây hàn nhôm
|
Ø mm
|
0,8÷1,6
|
|
Dây hàn ống
|
Ø mm
|
1÷2,4
|
|
Dây hàn đồng
|
Ø mm
|
0,8
|
|
Kích thước
|
mm(DxRxC)
|
1000x590x1580
|
|
MIG ĐA NĂNG MIG-TIG-MMA Model ELECTROMIG 610 SYNER/PULSE
|
|
Nguồn điện
|
3 pha/50/60 Hz
|
230-400 V
|
|
Công suất
|
KW 60%/max
|
18/25
|
|
Điện áp không tải
|
V
|
60
|
|
Dải dòng hàn
|
A
|
5÷600
|
|
Chu kỳ tải
|
%
|
60
|
|
Dây hàn thép
|
Ø mm
|
0,6÷1,6
|
|
Dây hàn Inox
|
Ø mm
|
0,8÷1,6
|
|
Dây hàn nhôm
|
Ø mm
|
0,8÷1,6
|
|
Dây hàn ống
|
Ø mm
|
1÷2,4
|
|
Dây hàn đồng
|
Ø mm
|
0,8
|
|
MIG ĐA NĂNG MIG-TIG-MMA Model SYNERGIC MIG 600 PULSE
|
|
Nguồn điện
|
3 pha/50/60 Hz
|
230-400 V
|
|
Công suất
|
KW 60%/max
|
18/25
|
|
Điện áp không tải
|
V
|
60
|
|
Dải dòng hàn
|
A
|
5÷600
|
|
Chu kỳ tải
|
%
|
60
|
|
Dây hàn thép
|
Ø mm
|
0,6÷1,6
|
|
Dây hàn Inox
|
Ø mm
|
0,8÷1,6
|
|
Dây hàn nhôm
|
Ø mm
|
0,8÷1,6
|
|
Dây hàn ống
|
Ø mm
|
1÷2,4
|
|
Dây hàn đồng
|
Ø mm
|
0,8
|
|
Kích thước
|
mm(DxRxC)
|
1000x590x1580
|